TÓM TẮT
Định nghĩa – Viêm dạ dày ruột cấp tính là một hội chứng lâm sàng, thường được định nghĩa bởi tình trạng tăng số lần đi ngoài (ví dụ: ≥ 3 lần phân lỏng hoặc phân nước trong 24 giờ, hoặc số lần đi ngoài tăng thêm từ 2 lần trở lên so với số lần đi ngoài bình thường hằng ngày của trẻ), có hoặc không kèm theo nôn, sốt hoặc đau bụng. Viêm dạ dày ruột cấp do virus là tình trạng gây ra bởi các tác nhân virus. (Xem thêm mục ‘Định nghĩa’ ở dưới.)
Dịch tễ học – Viêm dạ dày ruột cấp do virus xảy ra quanh năm, nhưng phổ biến hơn vào mùa thu và mùa đông ở hầu hết các vùng khí hậu ôn đới (bảng 1). Bệnh có thể lây truyền từ những người mang mầm bệnh không triệu chứng cũng như từ những bệnh nhân có triệu chứng trước khi khởi phát bệnh. Đường lây truyền chủ yếu là đường phân – miệng. (Xem thêm mục ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
Nguyên nhân – Các tác nhân phổ biến nhất gây viêm dạ dày ruột cấp do virus ở trẻ em bao gồm rotavirus, norovirus, sapovirus, astrovirus và adenovirus đường ruột (bảng 1). Nhiễm phối hợp nhiều loại virus thường gặp, tuy nhiên ý nghĩa lâm sàng của việc đồng nhiễm nhiều virus hiện vẫn chưa rõ ràng. (Xem thêm mục ‘Nguyên nhân’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng – Ở những bệnh nhân có triệu chứng, các biểu hiện lâm sàng bao gồm tiêu chảy, nôn, sốt, đau quặn bụng, chán ăn, đau đầu và đau cơ. Tập hợp các triệu chứng này thay đổi theo từng ngày và khác nhau tùy mỗi người. (Xem thêm mục ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
Biến chứng – Viêm dạ dày ruột cấp do virus có thể dẫn đến các biến chứng như mất nước, rối loạn điện giải và thăng bằng kiềm toan, cùng tình trạng không dung nạp carbohydrate. Viêm dạ dày ruột cấp do virus cần can thiệp y tế do mất nước chủ yếu xảy ra ở trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ dưới hai tuổi. (Xem thêm mục ‘Biến chứng’ ở dưới.)
Đánh giá
Việc khai thác bệnh sử (bảng 3) và thăm khám lâm sàng (bảng 4) ở trẻ có các dấu hiệu và triệu chứng của viêm dạ dày ruột tập trung vào việc xác định mức độ nghiêm trọng của bệnh, chủ yếu là tình trạng mất nước (bảng 2), đồng thời đánh giá các nguyên nhân gây tiêu chảy và/hoặc nôn khác có thể nhầm lẫn với viêm dạ dày ruột do virus và cần điều trị đặc hiệu (ví dụ: viêm màng não, các bệnh lý cấp cứu bụng, nhiễm toan ceton do đái tháo đường, viêm phổi, viêm họng do liên cầu, ngộ độc chất). (Xem thêm mục ‘Bệnh sử và thăm khám’ ở dưới.)
Hầu hết trẻ trên một tuổi có hệ miễn dịch bình thường với các biểu hiện điển hình của viêm dạ dày ruột cấp không cần thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng. Đối với những trẻ có vẻ ngoài bệnh nặng và/hoặc giảm thể tích tuần hoàn, có biểu hiện không điển hình (bảng 5), hoặc chẩn đoán chưa rõ ràng, việc đánh giá cận lâm sàng có thể hữu ích. Các xét nghiệm được chỉ định dựa trên bệnh cảnh lâm sàng và các định hướng chẩn đoán. (Xem thêm mục ‘Đánh giá cận lâm sàng’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Chẩn đoán viêm dạ dày ruột cấp do virus dựa trên các đặc điểm lâm sàng điển hình, bao gồm (xem thêm mục ‘Chẩn đoán’ ở dưới):
- Tiêu chảy, có hoặc không kèm nôn, sốt hoặc đau bụng
- Không thấy máu hoặc chất nhầy trong phân
- Không có các dấu hiệu không điển hình (bảng 5)
Chẩn đoán phân biệt – Chẩn đoán phân biệt viêm dạ dày ruột cấp do virus bao gồm viêm dạ dày ruột do vi khuẩn và ký sinh trùng, các tình trạng nhiễm trùng ngoài đường tiêu hóa và các bệnh lý không do nhiễm trùng. Những tình trạng này thường đi kèm với các đặc điểm không điển hình của viêm dạ dày ruột cấp do virus (bảng 5). (Xem thêm mục ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)