TÓM TẮT
Đặc điểm lâm sàng – Vết thương xuyên vùng hầu họng ở trẻ em thường do cơ chế lực tác động thấp và thường tự lành không để lại di chứng. Hiếm khi xảy ra biến chứng tổn thương động mạch cảnh trong (ICA) hoặc nhiễm trùng khoang sâu vùng cổ. (Xem ‘Đặc điểm lâm sàng’ ở dưới.)
Ổn định ban đầu – Đối với các trường hợp chấn thương nặng, cần thực hiện khảo sát ban đầu (primary survey) để phát hiện các tổn thương đe dọa tính mạng trước khi tập trung xử lý tổn thương hầu họng. Những trẻ gặp chấn thương vùng mặt nặng cần được cố định cột sống cổ cho đến khi loại trừ được tổn thương cột sống cổ. (Xem ‘Ổn định ban đầu’ ở dưới, “Quản lý chấn thương: Tiếp cận trẻ không ổn định” và “Hạn chế vận động cột sống cổ ở trẻ em”.)
Tiếp cận – Sau khi bệnh nhân đã ổn định, việc đánh giá ban đầu cần tập trung vào cơ chế chấn thương, vị trí tổn thương (đường giữa hay phía bên), đặc điểm vết thương và tình trạng thần kinh của trẻ. Các dấu hiệu thực thể then chốt giúp phân loại chấn thương hầu họng thành mức độ nhẹ, trung bình hoặc nặng (bảng 2). Dựa trên các yếu tố này, việc chỉ định chẩn đoán hình ảnh và hướng xử trí sẽ được tiến hành tùy theo nguy cơ tổn thương cấu trúc sâu của bệnh nhân (sơ đồ 1) (xem ‘Tiếp cận chẩn đoán và xử trí’ ở dưới):
-
Tổn thương nguy cơ cao – Những bệnh nhân gặp chấn thương xuyên hầu họng do lực tác động mạnh cần được xử trí như tổn thương xuyên vùng cổ vùng III, đòi hỏi tiếp cận tích cực trong bảo vệ đường thở và xác định tổn thương (ví dụ: chụp động mạch, nội soi và/hoặc phẫu thuật thăm dò). (Xem ‘Tổn thương nguy cơ cao’ ở dưới và “Tổn thương xuyên vùng cổ: Đánh giá ban đầu và xử trí”, phần ‘Xử trí cấp cứu’.)
Các dị vật nhô ra ở vùng hầu họng nên được giữ nguyên tại chỗ cho đến khi được đánh giá đầy đủ, chụp hình ảnh và tháo bỏ trong điều kiện kiểm soát tại phòng mổ.
-
Tổn thương nguy cơ trung bình – Trẻ có cơ chế chấn thương mức độ trung bình và vết thương có các đặc điểm đáng ngại (sâu, nằm ở phía bên, hoặc có dị vật kèm theo) cần được chụp CTA hoặc MRA có thuốc tương phản. Những bệnh nhân có hình ảnh chẩn đoán xác nhận vết thương hầu họng sâu nằm cạnh động mạch cảnh trong với kết quả CTA hoặc MRA bất thường cần được hội chẩn chuyên khoa Tai Mũi Họng ngay lập tức, thực hiện chụp động mạch cảnh xóa nền (CAA) và nhập viện. Hướng xử trí tiếp theo sẽ căn cứ vào kết quả chụp CAA. (Xem ‘Tổn thương nguy cơ trung bình’ và ‘Chẩn đoán hình ảnh’ ở dưới.)
Nếu CTA hoặc MRA cho thấy mức độ xuyên thấu hạn chế, không nằm sát động mạch cảnh ở trẻ có nguy cơ trung bình, bệnh nhân có thể được cho về nhà với điều kiện người chăm sóc có thể theo dõi sát các triệu chứng tắc động mạch cảnh trong hoặc nhiễm trùng cổ sâu và đưa trẻ quay lại tái khám kịp thời nếu xuất hiện triệu chứng (bảng 1). (Xem ‘Tổn thương nguy cơ trung bình’ ở dưới.)
-
Tổn thương nguy cơ thấp – Bệnh nhân có cơ chế chấn thương nhẹ kèm theo rách da nông, đặc biệt là các vết thương ở đường giữa, có thể được cho về nhà mà không cần chụp hình ảnh hay hội chẩn chuyên khoa. Người chăm sóc cần được tư vấn về các triệu chứng của tắc động mạch cảnh trong hoặc nhiễm trùng cổ sâu và được hướng dẫn đưa trẻ quay lại tái khám kịp thời nếu xuất hiện triệu chứng (bảng 1). (Xem ‘Tổn thương nguy cơ thấp’ ở dưới.)
Xử trí vết thương – Các vết thương do vật nhọn đâm và vết rách dài dưới 2 cm thường tự lành tốt và không cần khâu phẫu thuật. Trẻ có vạt màn hầu bị treo, đứt amidan, còn dị vật hoặc dị vật nhô ra, hoặc vết thương nhiễm bẩn nặng cần được phẫu thuật chỉnh sửa bởi bác sĩ Tai Mũi Họng trong phòng mổ. Tất cả các vết thương hầu họng đều được coi là có nguy cơ uốn ván và cần được dự phòng uốn ván tùy theo chỉ định (bảng 3). (Xem ‘Xử trí vết thương’ ở dưới.)
Chúng tôi khuyến cáo bệnh nhân có vết rách hầu họng xuyên thấu niêm mạc nên được dùng kháng sinh bao phủ đủ các tác nhân gây bệnh trong khoang miệng (ví dụ: các loài Staphylococcus, Streptococcal và vi khuẩn kỵ khí) (Khuyến cáo 2C). (Xem ‘Liệu pháp kháng sinh theo kinh nghiệm’ ở dưới.)
Theo dõi – Trước khi xuất viện, người chăm sóc cần được hướng dẫn theo dõi sát trẻ trong vòng 48 đến 72 giờ sau chấn thương. Người chăm sóc nên được khuyên đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay lập tức nếu xuất hiện các di chứng thần kinh hoặc triệu chứng nhiễm trùng cổ sâu. (Xem ‘Theo dõi’ ở dưới.)