Vi sinh học, cơ chế bệnh sinh và dịch tễ học của nhiễm Herpesvirus 6 ở người

TÓM TẮT

Virus học − Human herpesvirus 6 (HHV-6) là một thành viên của họ Herpesviridae. Do những điểm tương đồng về di truyền và sinh học với cytomegalovirus (CMV), HHV-6 được phân loại vào phân họ beta herpesvirus (chi Roseolovirus, cùng với human herpesvirus 7). Tương tự như các herpes virus khác, các hạt virion trưởng thành của HHV-6 là virus DNA sợi kép, đường kính khoảng 200 nm và cấu tạo từ bốn thành phần chính: lõi đậm đặc điện tử, capsid đối xứng hình khối 20 (icosahedral), tegument và vỏ ngoài. (Xem thêm Vi-rút học và cơ chế bệnh sinh ở dưới.)

Phân loại − Có hai loài HHV-6 là HHV-6A và HHV-6B, khác nhau về dịch tễ học, đặc tính tăng trưởng, trình tự nucleotide, đặc tính kháng nguyên và đặc điểm enzyme cắt hạn chế (restriction endonuclease). (Xem thêm Phân loại học ở dưới.)

Tính hướng tế bào − In vitro, HHV-6 nhân bản hiệu quả nhất trong các tế bào T sơ cấp đã được kích hoạt cũng như trong các dòng tế bào T liên tục. Tuy nhiên, virus này cũng có thể nhân bản với hiệu suất khác nhau trong nhiều loại tế bào chủ, bao gồm tế bào đơn nhân/đại thực bào, tế bào sát thủ tự nhiên (NK), tế bào hình sao, tế bào mẫu tiểu cầu và các dòng tế bào thần kinh đệm. (Xem thêm Tính hướng tế bào ở dưới.)

Thụ thể tế bào − CD46, một protein điều hòa miễn dịch còn được gọi là protein cofactor màng, là thụ thể tế bào của HHV-6A và HHV-6B. HHV-6 có khả năng tích hợp vào bộ gene người; hiện đã xác định được bảy vị trí tích hợp khác nhau trên các nhiễm sắc thể. (Xem thêm Sự nhân bản của vi-rút ở dưới.)

Sự nhân bản của virus và tác động lên hệ miễn dịch − Tế bào T CD4+ là quần thể tế bào chính cho phép HHV-6 nhân bản, mặc dù HHV-6 không gắn trực tiếp vào phân tử CD4. Khi HHV-6 xâm nhập vào tế bào chủ, quá trình nhân bản diễn ra tương đối chậm. Trong vòng 24 giờ sau nhiễm, tốc độ tổng hợp protein tế bào ở mức cao; đến giờ thứ 65, quá trình tổng hợp DNA của tế bào chủ dừng lại và quá trình tổng hợp DNA của virus bắt đầu diễn ra. Các hiệu ứng gây bệnh tế bào (cytopathic effects) có thể quan sát thấy từ 3 đến 5 ngày sau nhiễm. Hệ quả cuối cùng là chức năng miễn dịch suy giảm đáng kể. (Xem thêm Ảnh hưởng đối với hệ miễn dịch ở dưới.)

Các protein virus quan trọng − Các gene nhân bản của HHV-6 mã hóa cho một số protein virus bao gồm U38 (DNA polymerase của virus); U27 (protein hỗ trợ/tăng tiến polymerase); U41 (protein gắn DNA sợi đơn); và U43, U74, U77 (ba protein helicase-primase). (Xem thêm Các gen của vi-rút ở dưới.)

Tỷ lệ huyết thanh dương tính − Tỷ lệ huyết thanh dương tính với HHV-6 dao động từ 20% ở phụ nữ mang thai tại Morocco đến 100% ở người trưởng thành không triệu chứng tại Trung Quốc. Tại các quốc gia công nghiệp hóa như Hoa Kỳ và Nhật Bản, tỷ lệ này nằm trong khoảng 72% đến 95%. HHV-6 thường được nhiễm từ khi còn nhỏ. (Xem thêm Dịch tễ học ở dưới.)

Sự ưu thế của HHV-6B − Đại đa số các chủng phân lập được từ trẻ em hoặc người lớn khỏe mạnh là HHV-6B. Ngược lại, cả HHV-6A và HHV-6B đều được tìm thấy trong tế bào đơn nhân máu ngoại vi của những bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc mắc bệnh mạn tính. (Xem thêm Sự phân bố của HHV-6A và HHV-6B ở dưới.)

Đường lây truyền − Mặc dù có ít dữ liệu về thời gian ủ bệnh của nhiễm HHV-6, nhưng thời gian này được cho là khoảng 9 ngày (dao động từ 5 đến 15 ngày). Đường lây truyền phổ biến nhất của HHV-6 là qua nước bọt từ mẹ sang con. Lây truyền chu sinh cũng có thể xảy ra. (Xem thêm Thời gian ủ bệnh và sự lây truyền ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here