Đánh giá người lớn bị đau cổ tay bán cấp hoặc mạn tính

TÓM TẮT

Bệnh sử – Cổ tay dễ gặp nhiều loại chấn thương và các hội chứng do quá tải. Việc khai thác bệnh sử chi tiết, kết hợp đối chiếu giữa bệnh sử và vị trí triệu chứng với giải phẫu cổ tay là những yếu tố then chốt trong chẩn đoán. Các yếu tố quan trọng cần lưu ý khi khai thác bệnh sử bao gồm cơ chế chấn thương, tay thuận, nghề nghiệp và các hoạt động giải trí. Sơ đồ dưới đây cung cấp cái nhìn tổng quan về quy trình tiếp cận chẩn đoán đau cổ tay (sơ đồ 1). (Xem thêm “Giải phẫu và cơ sinh học cơ bản của cổ tay” và mục ‘Bệnh sử’ ở dưới.)

Khám lâm sàng – Quy trình thăm khám cổ tay hệ thống bao gồm nhìn, sờ, đánh giá tầm vận động và thực hiện các nghiệm pháp đặc hiệu liên quan. Việc so sánh giữa cổ tay tổn thương và cổ tay lành thường mang lại nhiều giá trị chẩn đoán. Bệnh sử và các phát hiện ban đầu khi thăm khám sẽ định hướng việc lựa chọn các nghiệm pháp đặc hiệu cần thực hiện. Trong mọi trường hợp, cần thực hiện đánh giá sàng lọc thần kinh và mạch máu của chi bị ảnh hưởng. (Xem thêm mục ‘Khám lâm sàng’ ở dưới.)

Chẩn đoán dựa trên giải phẫu – Một cách hữu ích để tổ chức chẩn đoán phân biệt cho đau cổ tay bán cấp và mạn tính là dựa theo vị trí. Các nguyên nhân tương đối phổ biến và quan trọng bao gồm:

  • Đau phía xương trụ: Bệnh lý gân cơ duỗi cổ tay trụ hoặc trật khớp gân này, hoặc tổn thương phức hợp sụn sợi tam giác (TFCC) (xem mục ‘Đau phía xương trụ’ ở dưới)
  • Đau phía xương quay: Gãy xương thuyền, mất vững khớp thuyền-nguyệt, bệnh lý gân de Quervain, thoái hóa khớp bàn cổ tay (xem mục ‘Đau phía xương quay’ ở dưới)
  • Đau phía lòng cổ tay: Hội chứng ống cổ tay, gãy móc xương móc, bệnh lý dây thần kinh trụ (xem mục ‘Đau phía lòng cổ tay’ ở dưới)
  • Đau phía mu cổ tay: Nang hạch, lồi xương cổ tay (carpal boss), bệnh Kienböck (hoại tử vô mạch xương nguyệt), hội chứng giao thoa (intersection syndrome) (xem mục ‘Đau phía mu cổ tay’ ở dưới)

Chẩn đoán hình ảnh – Bệnh sử và khám lâm sàng giúp định khu nguồn gây đau và thu hẹp chẩn đoán phân biệt, tuy nhiên, chẩn đoán hình ảnh thường là cần thiết để đưa ra kết luận cuối cùng. Trong hầu hết các trường hợp, X-quang quy ước là phương pháp chẩn đoán hình ảnh đầu tay. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh bổ sung có thể được chỉ định tùy thuộc vào vị trí triệu chứng và các chẩn đoán sơ bộ đang được xem xét. (Xem thêm mục ‘Chẩn đoán hình ảnh’ ở dưới.)

Tiếp cận chẩn đoán – Quy trình tiếp cận hệ thống trong chẩn đoán đau cổ tay bán cấp hoặc mạn tính ở người trưởng thành được trình bày chi tiết trong bài. Có ba bước quan trọng trong quá trình chẩn đoán: xác định nguyên nhân gây triệu chứng là do chấn thương hay không do chấn thương; nếu không do chấn thương, cần xác định đau do hội chứng quá tải hay do chèn ép dây thần kinh; cuối cùng là đối chiếu bệnh sử với vị trí của các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng. Sơ đồ dưới đây cung cấp cái nhìn tổng quan về quy trình tiếp cận chẩn đoán đau cổ tay (sơ đồ 1). (Xem thêm mục ‘Tiếp cận chẩn đoán’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

189.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here