TÓM TẮT
Định nghĩa – Tăng kali máu thường được định nghĩa khi nồng độ kali trong huyết thanh hoặc huyết tương lớn hơn 5,5 mEq/L (mmol/L). Tuy nhiên, giới hạn trên của mức bình thường ở trẻ sơ sinh có thể cao đến 6,5 mEq/L (mmol/L). Mặc dù trẻ em ít có nguy cơ tăng kali máu hơn người lớn, nhưng tình trạng này không hiếm gặp trong nhi khoa; đặc biệt, tăng kali máu nặng (nồng độ kali $\ge$ 7 mEq/L [mmol/L]) là một vấn đề y khoa nghiêm trọng, có thể đe dọa tính mạng và cần được xử trí cấp cứu ngay lập tức. (Xem “Tăng kali máu ở trẻ em: Nguyên nhân, biểu hiện lâm sàng, chẩn đoán và đánh giá”, phần ‘Bất thường dẫn truyền tim’.)
Mức độ khẩn cấp trong điều trị – Việc can thiệp về mức độ khẩn cấp và phương pháp lựa chọn tùy thuộc vào mức độ tăng, tốc độ tăng kali, sự hiện diện của các triệu chứng lâm sàng và kết quả điện tâm đồ (ECG) (sơ đồ 1). Biểu hiện nghiêm trọng nhất của tăng kali máu là các rối loạn dẫn truyền tim và loạn nhịp tim, thường xảy ra khi nồng độ kali $\ge$ 7 mEq/L (mmol/L) (hình 1). (Xem thêm mục ‘Tính cấp thiết của điều trị’ và Tổng quan về điều trị ở dưới.)
Xử trí cấp cứu trước khi đánh giá chẩn đoán – Việc xử trí cấp cứu ban đầu đối với tăng kali máu nặng hoặc có triệu chứng được ưu tiên hàng đầu trước bất kỳ bước đánh giá chẩn đoán nào, vì đây là tình trạng có thể đe dọa tính mạng. Khi bắt đầu điều trị, cần xác nhận bệnh nhân thực sự tăng kali máu (đặc biệt nếu bối cảnh lâm sàng khiến chẩn đoán này ít khả năng xảy ra) và thực hiện ECG cho những trẻ có nồng độ kali > 6 mEq/L (mmol/L) dù khỏe mạnh hoặc nghi ngờ kali tăng nhanh (bảng 1). (Xem Tổng quan về điều trị ở dưới.)
Xử trí cấp cứu – Đối với những bệnh nhân tăng kali máu nặng (nồng độ kali > 7 mEq/L [mmol/L]), bệnh nhân có dấu hiệu hoặc triệu chứng của tăng kali máu (thay đổi trên ECG (hình 1), yếu cơ hoặc liệt cơ), hoặc bệnh nhân có nồng độ kali từ 6 đến 7 mEq/L (mmol/L) có nguy cơ tiếp tục tăng, chúng tôi khuyến cáo thực hiện các can thiệp điều trị cấp cứu ban đầu nhằm đối kháng các tác động bất lợi lên tim (Khuyến cáo 1A). Các biện pháp này có tác dụng tạm thời, bao gồm:
- Canxi – Truyền tĩnh mạch (IV) dung dịch canxi gluconate 10% với liều 0,5 mL/kg (liều tối đa 20 mL [2 g]) trong vòng 5 phút. (Xem Truyền canxi ở dưới.)
- Insulin và glucose – Liệu pháp chuyển kali từ ngoại bào vào trong tế bào bao gồm: (1) Tiêm tĩnh mạch insulin thường và glucose, và/hoặc (2) Sử dụng thuốc cường beta-adrenergic đường hít, chẳng hạn như albuterol (salbutamol). (Xem Liệu pháp insulin và glucose và Thuốc cường beta-adrenergic đường hít ở dưới.)
- Không sử dụng natri bicarbonat làm thuốc đơn trị liệu – Natri bicarbonat cũng thúc đẩy sự di chuyển của kali vào trong tế bào, nhưng hiệu quả mang lại vẫn chưa rõ ràng. Do đó, chúng tôi không khuyến cáo sử dụng natri bicarbonat như một biện pháp can thiệp đơn độc để chuyển kali vào nội bào (Khuyến cáo 1B). (Xem Sodium bicarbonate ở dưới.)
Xử trí không khẩn cấp – Sau khi xử trí cấp cứu ban đầu cho trẻ tăng kali máu đe dọa tính mạng, hoặc đối với những bệnh nhân không triệu chứng có mức tăng kali vừa phải (nồng độ kali < 7 mEq/L [mmol/L]), các bước tiếp theo bao gồm xác định và điều trị các nguyên nhân có thể đảo ngược, đồng thời loại bỏ kali dư thừa ra khỏi cơ thể. Các liệu pháp loại bỏ kali bao gồm (xem Liệu pháp không khẩn cấp ở dưới):
- Thuốc lợi tiểu và nhựa trao đổi cation – Thuốc lợi tiểu và nhựa trao đổi cation được sử dụng cho bệnh nhân tăng kali mức độ trung bình kéo dài (5,5 đến 6,5 mEq/L [mmol/L]) và đóng vai trò là liệu pháp bổ trợ cho những trường hợp tăng kali máu nặng hơn. (Xem Thuốc lợi tiểu và Nhựa trao đổi cation đường ruột ở dưới.)
- Lọc máu – Liệu pháp lọc máu được chỉ định cho bệnh nhân tăng kali máu kéo dài, không đáp ứng với thuốc lợi tiểu hoặc nhựa trao đổi cation. Nhìn chung, chạy thận nhân tạo (hemodialysis) là phương pháp ưu tiên để giảm nồng độ kali vì đây là liệu pháp thay thế thận nhanh nhất và có khả năng kiểm soát tốt nhất. (Xem Chạy thận nhân tạo ở dưới.)
Tăng kali máu mạn tính – Tình trạng tăng kali máu mạn tính kéo dài ở trẻ em thường gặp nhất ở những trẻ mắc bệnh thận mạn. Ở những bệnh nhân này, điều trị nội khoa bao gồm chế độ ăn giảm kali, sử dụng thuốc lợi tiểu quai, điều chỉnh toan chuyển hóa bằng liệu pháp carbonate và tránh các thuốc làm tăng kali. Nếu điều trị nội khoa không kiểm soát được tình trạng tăng kali, cần cân nhắc liệu pháp thay thế thận. (Xem Tăng kali máu mạn tính ở dưới và “Bệnh thận mạn ở trẻ em: Biến chứng”, phần ‘Tăng kali máu’.)