TÓM TẮT
Tổng quan về bệnh – Chứng hôi mồ hôi (Bromhidrosis) đặc trưng bởi tình trạng mồ hôi có mùi hôi nồng nặc. Rối loạn này được chia thành hai phân nhóm: hôi mồ hôi tuyến đầu hủy (apocrine) và hôi mồ hôi tuyến ngoại tiết (eccrine), tùy thuộc vào loại tuyến mồ hôi gây bệnh. (Xem ‘Phân loại’ ở dưới.)
Hôi mồ hôi tuyến đầu hủy – Đây là thể khu trú, xảy ra tại những vùng tập trung nhiều tuyến đầu hủy (ví dụ: nách, vùng sinh dục – hậu môn, hoặc vú). Mùi hôi thường là kết quả của quá trình phân hủy các acid béo trong mồ hôi tuyến đầu hủy bởi vi khuẩn. (Xem ‘Cơ chế bệnh sinh’ ở dưới.)
Hôi mồ hôi tuyến ngoại tiết – Có thể biểu hiện khu trú hoặc toàn thân. Thể khu trú thường xảy ra ở những vùng da dễ bị ngâm sũng do đổ mồ hôi, dẫn đến việc vi khuẩn phân hủy keratin (phổ biến nhất là ở bàn chân). Thể toàn thân thường là hệ quả của các bệnh lý toàn thân hoặc do tiếp xúc, hấp thu các chất gây mùi. (Xem ‘Cơ chế bệnh sinh’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng – Mùi của chứng hôi mồ hôi thường được mô tả là mùi “ôi thiu”, “hắc” hoặc “chua”.
Chẩn đoán – Chẩn đoán thường dựa trên việc ngửi vùng da tổn thương và khai thác tiền sử về mùi hôi từ bệnh nhân cũng như những người xung quanh (sơ đồ 1). Trong trường hợp mùi hôi không rõ ràng, có thể thực hiện các hoạt động kích thích tiết mồ hôi (tập thể dục, tiếp xúc với nhiệt) để hỗ trợ chẩn đoán.
Sau khi xác định hôi mồ hôi, cần đánh giá các yếu tố gây bệnh hoặc yếu tố làm trầm trọng thêm tình trạng này. Đối với hôi mồ hôi khu trú, các yếu tố liên quan bao gồm tăng tiết mồ hôi, vệ sinh kém và các bệnh lý da kèm theo. Để xác định các rối loạn gây hôi mồ hôi toàn thân, bác sĩ cần nhận diện đặc điểm mùi, khai thác tiền sử bệnh, hỏi triệu chứng các cơ quan, thăm khám lâm sàng và/hoặc chỉ định các xét nghiệm cận lâm sàng phù hợp. (Xem ‘Biểu hiện lâm sàng’ và ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
Điều trị
Hôi mồ hôi toàn thân – Phương pháp điều trị chính là xác định và loại bỏ nguyên nhân căn bản (ví dụ: điều trị bệnh lý toàn thân phối hợp, chấm dứt tiếp xúc với các hợp chất gây mùi). (Xem ‘Hôi mồ hôi toàn thân’ ở dưới.)
Hôi mồ hôi khu trú – Điều trị tập trung vào cải thiện vệ sinh, giảm mật độ vi khuẩn và giảm tiết mồ hôi tại vùng bị ảnh hưởng. Các biện pháp quản lý ban đầu bao gồm: vệ sinh da, mặc quần áo thấm hút, sử dụng thuốc ngăn mồ hôi (antiperspirants) và sản phẩm khử mùi (deodorants) tại chỗ. Ngoài ra, cần điều trị các bệnh lý da kèm theo như hăm da (intertrigo), hồng ban hắc lào (erythrasma) và bệnh tiêu sừng lòng bàn chân (pitted keratolysis). (Xem ‘Điều trị’ ở dưới.)
Khi các biện pháp trên không hiệu quả, có thể cân nhắc các kỹ thuật giảm tiết mồ hôi khác (ví dụ: tiêm botulinum toxin, dùng thuốc kháng cholinergic tại chỗ, điện di ion, phẫu thuật cắt bỏ tuyến đầu hủy vùng nách) và các thuốc kháng khuẩn tại chỗ. Do dữ liệu về hiệu quả còn hạn chế, việc lựa chọn can thiệp chủ yếu dựa trên vị trí hôi mồ hôi, tác dụng phụ tiềm tàng, nguyện vọng của bệnh nhân cũng như tính khả thi và sự sẵn có của phương pháp điều trị. (Xem ‘Thất bại trong điều trị ban đầu’ ở dưới.)
Hôi nách – Đối với trường hợp hôi nách không đáp ứng với các biện pháp vệ sinh, thuốc ngăn mồ hôi và điều trị bệnh da kèm theo, chúng tôi đề xuất thử nghiệm các liệu pháp ít xâm lấn trước khi phẫu thuật cắt bỏ tuyến đầu hủy (Khuyến cáo 2C). Các lựa chọn ít xâm lấn bao gồm: tiêm botulinum toxin, thuốc kháng cholinergic tại chỗ và thuốc kháng khuẩn tại chỗ. Tuy nhiên, phẫu thuật cắt bỏ tuyến đầu hủy là một lựa chọn thay thế hợp lý khi các can thiệp trên không khả thi hoặc khi bệnh nhân mong muốn điều trị ngoại khoa. (Xem ‘Thất bại trong điều trị ban đầu’ ở dưới.)
Hôi bàn chân – Vì hôi bàn chân thường đi kèm với tăng tiết mồ hôi, phương pháp lựa chọn điều trị tương tự như tiếp cận điều trị tăng tiết mồ hôi. (Xem “Tăng tiết mồ hôi khu trú nguyên phát: Quản lý”, phần ‘Tăng tiết mồ hôi lòng bàn tay hoặc lòng bàn chân’.)